Tóm tắt nhanh
- Giá tham khảo (nguồn 22/04/2026), bán lẻ: ổi thường 15.000–25.000 đ/kg; ổi lê (xá lị) 25.000–40.000; ổi không hạt 40.000–65.000; ổi nữ hoàng 50.000–80.000; ổi ruby ruột đỏ 70.000–120.000.
- Giá sỉ cùng nguồn: thấp hơn lẻ, ví dụ ổi nữ hoàng 38.000–60.000 đ/kg và ruby ruột đỏ 55.000–90.000 đ/kg.
- Giá tại vườn / chợ đầu mối (gộp nhiều loại): khoảng 12.000–35.000 đ/kg. Nguồn này không tách giá tại vườn riêng cho từng giống.
- Ổi trân châu: tôi không tìm được giá có nguồn cho loại này, nên không đưa con số.
- 1kg ổi bao nhiêu calo? Khoảng 670 kcal nếu tính theo mức 37 kcal cho một quả ổi 55 g (phép tính ước lượng, xem mục 7).
1. 1kg ổi giá bao nhiêu? Vì sao có nhiều mức?
Câu hỏi "1kg ổi giá bao nhiêu" không có một đáp án duy nhất, vì giá phụ thuộc vào năm yếu tố:
| Yếu tố | Tác động đến giá |
|---|---|
| Giống ổi | Ổi thường thấp nhất; nữ hoàng, ruby ruột đỏ, ổi không hạt thường cao hơn |
| Kênh bán | Tại vườn < đầu mối < chợ < siêu thị / online |
| Chất lượng, kích cỡ | Quả to, đều, đẹp giá cao hơn hàng nhỏ, trầy |
| Mùa vụ | Vào vụ rộ giá thường giảm; trái vụ giá tăng |
| Tiêu chuẩn canh tác | Hàng có chứng nhận như VietGAP, GlobalGAP, hữu cơ thường cao hơn |
Một bài về giá ổi ghi rằng ổi bán vỉa hè vào mùa thu hoạch có lúc chỉ khoảng 10.000 đ/kg, trong khi hàng đạt chuẩn xuất khẩu có thể cao gấp nhiều lần giá thường (bài không nêu số tuyệt đối). Điều này cho thấy cùng là "ổi" nhưng khoảng cách giá có thể rất lớn.
2. Bảng giá ổi tham khảo theo loại
Bảng sau lấy từ Kingfoodmart, ghi "ngày cập nhật dữ liệu 22/04/2026" (bài đăng 06/05/2026, chỉnh sửa 18/05/2026). Đây là giá tham khảo, không phải giá hôm nay.
| Loại ổi | Giá lẻ (đ/kg) | Giá sỉ (đ/kg) |
|---|---|---|
| Ổi thường (ruột trắng) | 15.000 – 25.000 | 10.000 – 18.000 |
| Ổi lê (ổi xá lị) | 25.000 – 40.000 | 18.000 – 30.000 |
| Ổi không hạt | 40.000 – 65.000 | 30.000 – 50.000 |
| Ổi nữ hoàng (ổi đào hồng) | 50.000 – 80.000 | 38.000 – 60.000 |
| Ổi ruby ruột đỏ | 70.000 – 120.000 | 55.000 – 90.000 |
| Ổi hữu cơ (VietGAP / hữu cơ) | 60.000 – 100.000 | 45.000 – 75.000 |
Giá theo kênh bán (cùng nguồn, tham khảo, gộp nhiều loại):
| Kênh | Khoảng giá (đ/kg) |
|---|---|
| Tại vườn / chợ đầu mối | 12.000 – 35.000 |
| Chợ truyền thống | 20.000 – 55.000 |
| Siêu thị / chuỗi thực phẩm | 35.000 – 90.000 |
| Online (app giao hàng) | 35.000 – 80.000 |
Một nguồn khác để đối chiếu: bảng giá ghi cập nhật tại Bách Hóa Xanh (trang VN Food Pharm, dữ liệu ghi ngày không đáng tin: tiêu đề "27/10/2026" nhưng chỉnh sửa lần cuối 21/04/2025) cho ổi lê khoảng 21.000 đ/kg, ổi nữ hoàng khoảng 27.000 đ/kg, ổi không hạt từ khoảng 20.000 đến 30.000 đ/kg tùy giống. Các mức này thấp hơn nhiều so với bảng của Kingfoodmart. Hai nguồn lệch nhau vì khác thời điểm, khác chuỗi bán và có thể khác chuẩn loại quả. Vì thế bạn không nên lấy một con số làm chuẩn.
3. Giá ổi nữ hoàng tại vườn hôm nay
Ổi nữ hoàng là cách gọi thương mại của một nhóm ổi ruột hồng nhạt, quả to, thường được ưa chuộng nhờ vị ngọt và giòn. Kingfoodmart gọi tên khác của nó là "ổi đào hồng".
Với giá tại vườn, tôi chỉ có hai mốc tham khảo:
- Khoảng giá gộp tại vườn / chợ đầu mối cho mọi loại ổi: 12.000–35.000 đ/kg (nguồn 22/04/2026).
- Giá sỉ ổi nữ hoàng: khoảng 38.000–60.000 đ/kg (cùng nguồn).
Nguồn này không tách giá tại vườn riêng cho ổi nữ hoàng, nên tôi không đưa một con số "giá tại vườn nữ hoàng hôm nay" để tránh sai. Muốn có con số này, hãy gọi hỏi nhà vườn hoặc thương lái vùng trồng (như Tiền Giang, Vĩnh Long, Long An, Đồng Tháp là các vùng được bài viết nhắc đến) và hỏi rõ: loại 1 hay loại 2, quả bao nhiêu gam, giá đã gồm bốc xếp chưa.
4. Giá ổi ruby ruột đỏ bao nhiêu 1kg?
Ổi ruby ruột đỏ thường là phân khúc cao hơn trong các loại ổi. Theo bảng tham khảo 22/04/2026:
- Giá lẻ: khoảng 70.000–120.000 đ/kg
- Giá sỉ: khoảng 55.000–90.000 đ/kg
Khoảng giá rộng vì chất lượng và quy cách khác nhau (kích cỡ, độ chín, độ đồng đều, nguồn hàng). Hàng đẹp, đóng hộp quà sẽ cao hơn hàng thường.
Lưu ý khi mua ruby ruột đỏ:
- Hỏi nguồn gốc giống và vườn trồng, vì "ruột đỏ" được dùng làm tên thương mại cho nhiều dòng ổi.
- Yêu cầu xem ảnh hoặc video cắt đôi quả nếu mua online.
- Tránh giá thấp bất thường so với mặt bằng ở trên.
5. Giá ổi lê, ổi không hạt và ổi trân châu
Giá ổi lê
Theo Kingfoodmart, ổi lê được gọi là ổi xá lị, giá lẻ khoảng 25.000–40.000 đ/kg và sỉ khoảng 18.000–30.000 đ/kg. Trang VN Food Pharm liệt kê ổi lê và ổi xá lị thành hai dòng riêng (lê khoảng 21.000, xá lị khoảng 55.000). Như vậy các nguồn không thống nhất về việc ổi lê và ổi xá lị là một hay hai loại. Khi mua, hãy hỏi rõ tên giống mà nhà bán đang gọi.
Giá ổi không hạt
Ổi không hạt là nhóm ổi ít hoặc rất ít hạt, ăn tiện hơn. Theo bảng 22/04/2026, giá lẻ khoảng 40.000–65.000 đ/kg và sỉ khoảng 30.000–50.000 đ/kg. Bảng ở trang Bách Hóa Xanh (nguồn có ngày không đáng tin) liệt kê các giống không hạt MT1, Thái Lan, Malaysia ở khoảng 20.000–30.000 đ/kg. Khoảng lệch lớn giữa hai nguồn cần được hiểu là khác thời điểm và khác loại hàng.
Giá ổi trân châu hôm nay
Các nguồn giá tôi đọc không có mục giá cho ổi trân châu. Vì vậy bài này không đưa con số. "Trân châu" là tên thương mại và có thể được các nhà bán dùng cho các dòng khác nhau. Nếu bạn muốn mua, hãy hỏi: giống gốc là gì, quả có ruột màu gì, độ giòn, trọng lượng quả, nguồn vườn, và xin báo giá trực tiếp.
6. Cách đọc bảng giá ổi để không bị nhầm
- Kênh bán: tại vườn, sỉ, chợ, siêu thị hay app giao hàng? Giá lệch nhau rất nhiều.
- Loại và quy cách: nữ hoàng, ruby, lê, không hạt hay hữu cơ? Quả loại 1 hay loại 2?
- Ngày dữ liệu: có ghi ngày cụ thể hay chỉ "hôm nay"? Trang có từng được chỉnh sửa gần đây không?
- Địa điểm: giá tại vùng trồng khác giá khi về thành phố do vận chuyển và hao hụt.
- Đơn vị: đồng/kg hay đồng/hộp? Hộp quà thường tính khác.
Nếu hai trang cho giá lệch nhiều, hãy tin nguồn ghi rõ ngày và kênh, rồi xác nhận lại bằng cách hỏi trực tiếp.
7. 1kg ổi bao nhiêu calo?
Một bài của Pharmacity (13/05/2024) cho biết một quả ổi trung bình khoảng 55 g có khoảng 37 kcal. Quy đổi tuyến tính:
37 kcal ÷ 55 g ≈ 0,67 kcal/g → khoảng 67 kcal cho 100 g, tức khoảng 670 kcal cho 1 kg.
Đây là phép tính ước lượng của tôi từ số liệu của bài báo đó, không phải con số chính thức của nguồn. Thực tế phụ thuộc:
- Giống ổi (ổi ruột trắng, ruột hồng, ruột đỏ có thể khác nhau chút ít).
- Phần ăn được: 1 kg ổi mua về gồm cả vỏ, hạt và phần bỏ đi, nên lượng ăn thực tế có thể ít hơn.
- Độ chín và kích cỡ.
Nếu bạn đang theo dõi năng lượng ăn vào, hãy dùng như mức tham khảo. Ổi là trái cây khá ít năng lượng so với khối lượng, nhưng đây không phải lời khuyên ăn kiêng. Một số bài nêu ổi "đốt mỡ" hoặc "giảm cân" mà không có dẫn chứng đáng tin, nên tôi không đưa những tuyên bố đó vào bài. Người có bệnh lý (như tiểu đường, bệnh thận) hoặc đang theo chế độ ăn đặc biệt nên hỏi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về lượng phù hợp.
8. Cách chọn và bảo quản ổi
Chọn ổi:
- Vỏ căng, màu đồng đều, ít vết thâm hay dập.
- Cầm nặng tay, cuống còn tươi.
- Ổi ngọt thường thơm nhẹ ở gần cuống. Ổi chưa chín thường cứng và ít mùi.
- Đừng chỉ dựa vào màu vỏ để đoán ruột đỏ hay hồng, vì màu ruột cần cắt ra mới biết chắc.
Bảo quản:
- Để nơi mát, tránh nắng. Để ngăn mát nếu muốn giữ lâu hơn.
- Không rửa trước khi cất, chỉ rửa khi ăn.
- Kiểm tra mỗi ngày và bỏ quả dập để tránh lây hỏng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. 1kg ổi giá bao nhiêu hôm nay?
Tùy loại và kênh bán. Theo bảng tham khảo 22/04/2026, ổi thường khoảng 15.000–25.000 đ/kg lẻ, ổi nữ hoàng 50.000–80.000, ruby ruột đỏ 70.000–120.000. Giá hôm nay có thể khác.
2. Giá ổi nữ hoàng tại vườn hôm nay bao nhiêu?
Nguồn tôi đọc không tách giá tại vườn riêng cho nữ hoàng. Giá sỉ tham khảo khoảng 38.000–60.000 đ/kg. Hãy hỏi trực tiếp nhà vườn.
3. Giá ổi ruby ruột đỏ bao nhiêu 1kg?
Tham khảo lẻ khoảng 70.000–120.000 đ/kg, sỉ khoảng 55.000–90.000 đ/kg (nguồn 22/04/2026).
4. Ổi lê và ổi xá lị có phải một không?
Các nguồn không thống nhất. Một nguồn gọi ổi lê là ổi xá lị, một nguồn liệt kê hai loại riêng. Nên hỏi tên giống nhà bán đang dùng.
5. Giá ổi trân châu hôm nay bao nhiêu?
Tôi không tìm được giá có nguồn. Hãy hỏi trực tiếp nhà bán kèm thông tin giống và quy cách.
6. Ổi không hạt giá bao nhiêu?
Tham khảo lẻ khoảng 40.000–65.000 đ/kg và sỉ khoảng 30.000–50.000 đ/kg (nguồn 22/04/2026). Có nguồn khác ghi thấp hơn, tùy giống và thời điểm.
7. 1kg ổi bao nhiêu calo?
Khoảng 670 kcal nếu tính từ mức 37 kcal cho quả 55 g, là ước lượng. Thực tế phụ thuộc giống và phần ăn được.
8. Vì sao giá ổi mỗi nơi một khác?
Do khác giống, kênh bán, chất lượng, mùa vụ, thời điểm và chi phí vận chuyển.
Cần trái cây tươi giao tận nơi?
Foody24h cung cấp trái cây tươi và đặc sản giao tận nơi, giao sỉ cho cửa hàng, nhà hàng. Nếu bạn cần tư vấn nguồn hàng và báo giá theo thời điểm, hãy liên hệ:
- Hotline / Zalo: 09 67 572 508
- Email: foody24h@gmail.com
- Địa chỉ: 154/106 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, TP.HCM
- Giờ làm việc: 8:00 – 21:00 hằng ngày
- Giao hàng: toàn quốc















